Hướng dẫnGuides › Hệ thống tagTag system

SketchUp · Tags

Đặt tên tag từ to đến nhỏ: 1 → 9Name your tags from big to small: 1 → 9

Một con số đứng đầu tên tag cho biết vật đó to cỡ nào trong ngôi nhà: 1 là khu đất, 9 là cái bản lề. Mở bảng Tags là hình dung được cả công trình, ẩn / hiện đúng thứ cần chỉ bằng một cú bấm.

One number at the front of every tag tells how big the thing is within the house: 1 is the site, 9 is a hinge. Open the Tags panel and you can picture the whole building — and hide or show exactly what you need in one click.

  1. 1Khu đấtSite
  2. 2KhốiBlock
  3. 3TầngLevel
  4. 4PhòngRoom
  5. 5Kết cấuStructure
  6. 6Hoàn thiệnArchitecture
  7. 7Nội thấtInterior
  8. 8Thiết bịEquipment
  9. 9Linh kiệnHardware
1 – 4 · Ở đâu? → gán cho group baoWhere? → on container groups 5 – 9 · Là gì? → gán cho vật bên trongWhat? → on the objects inside

1Vì sao cần một hệ tag?Why a tag system?

Mỗi người đặt tag một kiểu. File qua tay vài người là bảng Tags thành một mớ: trùng nghĩa, lẫn Việt – Anh, muốn xem riêng tầng 2 cũng không biết tắt cái nào.

Everyone names tags their own way. After a file passes through a few hands, the Tags panel is a mess: duplicates, mixed languages, and no idea what to switch off just to see level 2.

TrướcBeforemỗi người một kiểueveryone's own way
  • Untagged
  • tuong
  • Tường mới
  • wall final
  • do go phong ngu
  • Furniture
  • LED
  • den 2
  • COT BTCT
  • cot
  • cay
  • Layer3
  • xxx
SauAftersố đứng đầu, tự xếp 1 → 9numbers first, sorted 1 → 9
  • 1. KHU ĐẤT – BỐI CẢNH1. SITE & CONTEXT
  • 3. TẦNG3. LEVEL
  • 4. PHÒNG4. ROOM
  • 5. KẾT CẤU5. STRUCTURE
  • 5. Cột5. Column
  • 5. Dầm5. Beam
  • 5. Móng5. Footing
  • 5. Sàn5. Slab
  • 6. HOÀN THIỆN XÂY DỰNG6. ARCHITECTURE
  • 7. NỘI THẤT – TRANG TRÍ7. INTERIOR & DECOR
  • 8. THIẾT BỊ8. EQUIPMENT
  • 9. SẢN XUẤT – LINH KIỆN9. FABRICATION & HARDWARE

Dễ nhớEasy to remember

Chỉ 9 con số, đi từ to đến nhỏ như khi bạn bước vào một ngôi nhà: khu đất, khối, tầng, phòng, rồi tới từng món đồ.

Just 9 numbers, from big to small — the way you walk into a house: site, block, level, room, then each object.

Tự xếp thứ tựSorts itself

Số đứng đầu nên bảng Tags luôn đọc từ 1 đến 9, không phải đi tìm.

With the number in front, the Tags panel always reads 1 to 9 — nothing to hunt for.

Ẩn / hiện một cú bấmOne-click hide & show

Mỗi số là một thư mục tag: tắt cả tầng 2, hay toàn bộ nội thất, chỉ một lần bấm.

Each number is a tag folder: hide all of level 2, or every piece of furniture, in one click.

Bóc khối lượng theo gói thầuQuantities by trade

5 thô · 6 hoàn thiện · 7 nội thất · 8 thiết bị · 9 linh kiện — khớp cách chia hợp đồng thi công.

5 structure · 6 finishes · 7 interiors · 8 equipment · 9 hardware — the way building contracts are split.

Plugin hiểu đượcPlugins understand it

TVN 3D Viewer đọc tag 3. / 4. để tự điền Tầng / Phòng, biến 9. Cánh tủ và 9. LED thành nút trên điện thoại khách. Xem bảng tag của plugin.

TVN 3D Viewer reads 3. / 4. tags to fill in Level / Room, and turns 9. Cabinet door and 9. LED into buttons on your client's phone. See the plugin's tag table (Vietnamese).

Ai cũng đọc đượcAnyone can read it

Người mới vào nhóm nhìn số là biết vật thuộc về đâu. File gửi qua lại giữa các bên vẫn gọn.

A newcomer sees the number and knows where things belong. Files stay tidy as they move between teams.

2Quy tắc 1 → 9The 1 → 9 rule

Số càng nhỏ, thứ càng to. Bốn số đầu nói vật nằm ở đâu, năm số sau nói vật là gì.

The smaller the number, the bigger the thing. The first four numbers say where something is; the last five say what it is.

1 – 4 · Ở đâu?1 – 4 · Where?

Gán cho group bao — như những chiếc hộp lồng vào nhau.

Put on container groups — like boxes inside boxes.

1. KHU ĐẤT1. SITE
2. KHỐI2. BLOCK
3. TẦNG3. LEVEL
4. PHÒNG4. ROOM
5 · 6 · 7 · 8 · 9 nằm bên trong5 · 6 · 7 · 8 · 9 live inside

5 – 9 · Là gì?5 – 9 · What?

Gán cho vật bên trong. Thứ tự này cũng là thứ tự thi công.

Put on the objects inside. This order is also the build order.

  1. 5Kết cấuStructureĐổ móng, cột, dầm, sànFootings, columns, beams, slabsthợ phần thôstructural crew
  2. 6Hoàn thiện xây dựngArchitectureXây tường, lắp cửa, lợp mái, làm trần, lát sànWalls, doors, windows, roof, ceilings, flooringthợ hoàn thiệnfinishing crew
  3. 7Nội thất – trang tríInterior & decorĐóng tủ, kê đồ, treo đèn trang trí, rèmBuilt-ins, furniture, feature lights, curtainsxưởng nội thấtjoinery shop
  4. 8Thiết bịEquipmentLắp đèn, công tắc, thiết bị vệ sinh, bếp, máy lạnhLights, switches, sanitary, kitchen, ACthợ điện nướcelectricians & plumbers
  5. 9Sản xuất – linh kiệnFabrication & hardwareKhung, cánh, hộc, bản lề, ray, tem, LEDFrames, doors, drawers, hinges, slides, labels, LEDxưởng sản xuấtfabrication shop

9 nhóm trong một cái nhìnThe 9 groups at a glance

3Group lồng nhau — chìa khoá của hệNested groups — the key idea

SketchUp chỉ cho mỗi vật một tag. Vậy bức tường ở tầng 2 mang tag 3. Tầng 2 hay 6. Tường? Cả hai — nhờ lồng group: tag vị trí (1 – 4) gán cho group bao ngoài, tag vật (5 – 9) gán cho vật bên trong.

SketchUp gives each object one tag. So does a wall on level 2 get 3. Level 2 or 6. Wall? Both — by nesting groups: location tags (1 – 4) go on the outer group, object tags (5 – 9) on the things inside.

  • 3. Tầng 23. Level 2group baocontainer
    • 5. Cột5. Column 5. Dầm5. Beam 5. Sàn5. Slab dùng chung cả tầngshared by the whole level
    • 6. Tường6. Wall 6. Cửa sổ6. Window 6. Lan can6. Railing
    • 8. Đèn chiếu sáng8. Lighting
    • 4. Phòng ngủ 14. Bedroom 1group baocontainer
      • 7. Nội thất rời7. Loose furnituregiườngbed
      • 7. Nội thất7. Built-in furnituretủ áowardrobe
        • 9. Cánh tủ9. Cabinet door
        • 9. LED
      • 7. Rèm7. Curtain

Tắt tag cha → mất cả nhóm bên trongHide a parent tag → everything inside goes

Tắt 3. Tầng 2 là mất cả tầng 2: cột, tường, giường, tủ áo.

Hide 3. Level 2 and the whole level goes: columns, walls, bed, wardrobe.

Tắt tag con → mất loại đó ở mọi nơiHide a child tag → that kind vanishes everywhere

Tắt 7. Nội thất rời là mất sofa, giường ở mọi tầng, mọi phòng.

Hide 7. Loose furniture and sofas and beds disappear on every level, in every room.

Đồ dùng chung để ở group tầngShared things stay in the level group

Tường, cột, cửa giữa hai phòng không thuộc riêng phòng nào. Group phòng chỉ chứa thứ nằm trọn trong phòng.

Walls, columns and a door between two rooms belong to no single room. A room group only holds what sits entirely inside it.

4Thử bảng tagTry the Tags panel

Bấm con mắt để ẩn / hiện, y như trong SketchUp. Thử tắt 3. Tầng 2, rồi bật lại và tắt 7. Nội thất rời — thấy khác nhau chưa?

Click an eye to hide or show, just like in SketchUp. Hide 3. Level 2, then bring it back and hide 7. Loose furniture — see the difference?

Tags con mắt = ẩn / hiệneye = hide / show

Rê chuột lên một tag để thấy vật của nó sáng lên. Màu trên hình = màu nhóm số.

Hover a tag to light up its objects. Colours in the drawing = number group colours.

5Phân vân đặt vào đâu?Not sure where it goes?

Hỏi: ai làm, lúc nào lắp? Thợ phần thô → 5 · thợ hoàn thiện → 6 · xưởng nội thất → 7 · thợ điện nước → 8 · linh kiện của xưởng → 9.

Ask: who makes it, and when is it installed? Structural crew → 5 · finishing crew → 6 · joinery shop → 7 · electricians & plumbers → 8 · shop hardware → 9.

    VậtObjectTagVì saoWhy
    Đèn chùm, đèn thảChandelier, pendant7. Đèn trang trí7. Decorative light Chọn theo thẩm mỹ, là đồ rờiChosen for looks, a loose item
    Đèn âm trần, đèn hắt trầnDownlight, ceiling cove light8. Đèn chiếu sáng8. Lighting Thợ điện lắp theo hệ điệnFitted by the electrician on the circuit
    LED dây trong tủLED strip inside a cabinet9. LED Xưởng nội thất gắn vào tủBuilt into the cabinet by the joinery shop
    Tủ bếpKitchen cabinets7. Nội thất7. Built-in furniture Bếp từ, máy hút mùi đặt vào tủ → 8. Thiết bị bếpThe hob and hood set into it → 8. Kitchen appliance
    Vách thạch caoDrywall partition6. Vách ngăn nhẹ6. Partition Vách ốp gỗ CNC trang trí → 7. Vách – trần trang tríDecorative CNC wood panelling → 7. Decorative panel
    Bản thang BTCTConcrete stair5. Thang5. Stair Đá ốp mặt bậc → 6. Hoàn thiện thangStone treads on top → 6. Stair finish
    Thảm, gối, tranhRugs, cushions, art7. Vật dụng trang trí7. Accessory Đồ bày, không phải nội thấtStyling items, not furniture
    Sơn, gạch ốp tườngWall paint, wall tiles6. Tường6. Wall Là vật liệu trên mặt tường, không cần tag riêngA material on the wall faces — no separate tag

    6Ký hiệu phụ: ! # @ ~Side prefixes: ! # @ ~

    Thứ không phải vật của ngôi nhà mang một ký hiệu đứng đầu thay cho số — nhìn là biết, không lẫn với nhóm 1 → 9.

    Things that aren't part of the house get a symbol in front instead of a number — easy to spot, never mixed up with 1 → 9.

    !

    Thông tinInformation

    Ghi chú, kích thước, lưới trục, nhãn, vùng tính diện tích.

    Notes, dimensions, grids, labels, area zones.

    !Kích thước!dimension
    #

    Cơ bảnBasic

    Đồ họa 2D, chữ, vật ẩn, proxy, kiểu nét, màu mặt.

    2D graphics, text, hidden objects, proxies, line weights, face colours.

    #Ẩn#hidden
    @

    Trạng tháiStatus

    Hiện trạng, phá dỡ, xây mới, tạm thời — dùng như group bao.

    Existing, demolition, new, temporary — used like a container group.

    @Hiện trạng@existing
    ~

    Tham chiếuReferences

    File SketchUp, bản vẽ CAD, ảnh chèn vào để vẽ theo.

    Linked SketchUp files, CAD drawings and images you trace over.

    ~CAD tham chiếu~ref_cad
    m_

    Vật liệuMaterials

    Nhóm tag vật liệu, tên Việt và tên Anh đều bắt đầu bằng m_.

    Material tags. Both Vietnamese and English names start with m_.

    m_bê tông #1m_concrete#1

    7Luật nhỏ để file luôn sạchHouse rules for a clean file

    1. Cạnh và mặt luôn để Untagged.Edges and faces stay Untagged. Chỉ gán tag cho Group / Component.Only tag Groups and Components.
    2. 1 – 4 cho group bao, 5 – 9 cho vật bên trong.1 – 4 on container groups, 5 – 9 on the objects inside. Tầng chứa phòng, phòng chứa đồ; tường và cột để ở group tầng.Levels hold rooms, rooms hold objects; walls and columns stay in the level group.
    3. Không đặt tag tuỳ hứng.Don't invent random tags. Thiếu thì thêm vào đúng nhóm số, vd 8. Đường ống khi có vẽ hệ nước.Need a new one? Add it to the right number group, e.g. 8. Piping once you model plumbing.
    4. Một file một thứ tiếng.One language per file. Tên Việt hoặc tên Anh đều được — plugin TVN hiểu cả hai.Vietnamese or English names both work — TVN plugins read either.
    5. Mỗi số một thư mục tag.One tag folder per number. SketchUp 2021 trở lên có thư mục tag: tắt thư mục là tắt cả nhóm.SketchUp 2021+ has tag folders: hide the folder and the whole group goes.
    6. Làm một lần, lưu thành Template.Set it up once, save it as a template. File › Save As Template… để mọi file mới có sẵn bộ tag.File › Save As Template… so every new file starts with the tags.
    7. Nhà phố một khối: bỏ qua nhóm 2.Single-block townhouse: skip group 2. Chỉ cần khối khi có nhà chính, nhà phụ, gara tách riêng.Blocks only matter with a separate main house, annex or garage.

    8Bảng tag đầy đủThe full tag list

    Mỗi tag có tên Việt và tên Anh. Tên nhóm (thư mục) viết in hoa, tên tag viết thường.

    Every tag has a Vietnamese and an English name. Group (folder) names are upper case, tag names are not.